♦ ThS Nguyễn Văn Hoàn
Trong hệ thống các di tích Phật giáo cổ ở miền Bắc Việt Nam, Chùa Thầy là một địa danh mang dấu ấn rất riêng. Không chỉ nổi bật bởi cảnh quan hài hòa giữa núi và nước, ngôi chùa còn gắn với Thiền sư Từ Đạo Hạnh – một nhân vật có ảnh hưởng sâu sắc trong đời sống tôn giáo và văn hóa dân gian thời Lý. Đối với những người quan tâm đến văn hóa truyền thống, Chùa Thầy không đơn thuần là một điểm tham quan, mà là nơi có thể cảm nhận rõ sự giao thoa giữa tín ngưỡng, lịch sử và nghệ thuật dân gian.
Không gian cảnh quan và vị trí địa lý
Chùa Thầy nằm tại xã Quốc Oai, thành phố Hà Nội (trước kia là xã Sài Sơn, huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội), dưới chân núi Sài Sơn (núi Thầy). Đây là khu vực có địa thế đặc biệt, tiêu biểu cho quan niệm bố cục không gian truyền thống của người Việt: phía trước là nước, phía sau là núi, tạo nên sự cân bằng và ổn định cho toàn bộ quần thể di tích.
Hồ Long Trì nằm ngay trước chùa, đóng vai trò như một khoảng đệm cảnh quan, giúp không gian trở nên thoáng đãng và tĩnh tại. Khi quan sát tổng thể, có thể nhận thấy mặt hồ không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn góp phần làm nổi bật kiến trúc chùa phía sau. Giữa hồ là Thủy đình – công trình gắn liền với nghệ thuật múa rối nước, một nét sinh hoạt văn hóa dân gian đặc sắc của vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Phía sau chùa là núi Sài Sơn, nơi còn lưu giữ hệ thống hang động và đường lên chùa Thượng. Không gian này tạo cảm giác tách biệt dần khỏi đời sống thường nhật, phù hợp với tinh thần tu hành và chiêm nghiệm.
Thiền sư Từ Đạo Hạnh và dấu ấn lịch sử
Theo các nguồn tư liệu lịch sử, Chùa Thầy được xây dựng vào thời Lý, gắn với Thiền sư Từ Đạo Hạnh (1072–1116). Ông là một nhà sư có uy tín lớn trong Phật giáo đương thời, đồng thời là nhân vật để lại nhiều dấu ấn trong đời sống văn hóa dân gian.
Trong quá trình tìm hiểu về Chùa Thầy, có thể thấy hình ảnh Thiền sư Từ Đạo Hạnh tồn tại song song ở hai bình diện: lịch sử và truyền thuyết. Ở góc độ lịch sử, ông là một nhà tu hành có ảnh hưởng. Ở góc độ dân gian, ông được nhân dân tôn kính như một bậc thánh, gắn với nhiều câu chuyện mang màu sắc huyền thoại. Việc phân biệt rõ hai lớp nghĩa này giúp người đọc tiếp cận di tích một cách tỉnh táo, đồng thời vẫn trân trọng giá trị tinh thần mà các truyền thuyết mang lại.
Quần thể kiến trúc Chùa Thầy
Tên chữ của Chùa Thầy là Thiên Phúc Tự, gồm ba công trình chính: chùa Hạ, chùa Trung và chùa Thượng, được bố trí theo trục từ thấp lên cao, dựa vào sườn núi.
Chùa Hạ là không gian sinh hoạt tín ngưỡng chính, có kết cấu gỗ truyền thống, mái ngói cong và bố cục cân đối. Chùa Trung là nơi thờ Thiền sư Từ Đạo Hạnh, mang không khí trang nghiêm, trầm lắng. Chùa Thượng nằm ở vị trí cao hơn, gắn với không gian tu hành theo truyền thuyết, tạo điểm nhấn linh thiêng cho toàn bộ quần thể.
Ngoài các hạng mục chính, hai cây cầu đá cổ Nhật Tiên Kiều và Nguyệt Tiên Kiều bắc qua hồ Long Trì là chi tiết kiến trúc đáng chú ý. Không chỉ có chức năng kết nối không gian, hai cây cầu còn góp phần tạo nên nhịp điệu thị giác hài hòa cho toàn cảnh Chùa Thầy.
Múa rối nước và đời sống văn hóa dân gian
Một trong những điểm khiến Chùa Thầy trở nên đặc biệt là mối liên hệ với nghệ thuật múa rối nước. Theo truyền thống dân gian, Thiền sư Từ Đạo Hạnh được xem là người có công truyền dạy loại hình nghệ thuật này cho nhân dân địa phương.
Thủy đình giữa hồ Long Trì là nơi các buổi biểu diễn múa rối nước thường diễn ra vào dịp lễ hội. Các tích trò phản ánh đời sống sinh hoạt, lao động và tư duy của người nông dân xưa. Khi đặt trong không gian Chùa Thầy, múa rối nước không chỉ là một hoạt động biểu diễn mà còn là một phần của đời sống văn hóa cộng đồng, được bảo tồn và tiếp nối qua nhiều thế hệ.
Lễ hội Chùa Thầy
Lễ hội Chùa Thầy diễn ra hằng năm vào tháng ba âm lịch, là một trong những lễ hội truyền thống tiêu biểu của vùng xứ Đoài. Bên cạnh ý nghĩa tưởng niệm Thiền sư Từ Đạo Hạnh và các nghi lễ Phật giáo trang nghiêm, lễ hội còn mang đậm tính chất sinh hoạt văn hóa cộng đồng, gắn với không gian cảnh quan đặc thù của quần thể Chùa Thầy.
Trong những ngày hội, việc đi lễ chùa không chỉ dừng lại ở hoạt động tín ngưỡng, tâm linh mà còn là dịp để người dân và du khách trải nghiệm toàn bộ không gian núi – chùa – hang động quanh núi Sài Sơn. Từ chùa Hạ, chùa Trung đến chùa Thượng, rồi theo các lối núi để thăm hệ thống hang động như hang Cắc Cớ, hang Thánh Hóa, hang Gió…, người đi hội được hòa mình vào cảnh sắc thiên nhiên đầu xuân, vừa thanh tịnh vừa sinh động.
Chính sự kết hợp giữa sinh hoạt tín ngưỡng và trải nghiệm cảnh quan đã tạo nên nét riêng của hội Chùa Thầy. Điều này được phản ánh trong câu ca dao dân gian quen thuộc:
“Hội chùa Thầy có hang Cắc Cớ,
Trai chưa vợ nhớ hội chùa Thầy.”
Câu ca không chỉ gợi không khí hội hè rộn ràng mà còn cho thấy Chùa Thầy từ lâu đã là không gian giao lưu văn hóa, nơi con người tìm đến không chỉ để chiêm bái mà còn để cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên, gặp gỡ cộng đồng và tận hưởng nhịp sống lễ hội truyền thống. Nhờ đó, lễ hội Chùa Thầy vẫn giữ được sức hấp dẫn bền bỉ, thu hút đông đảo du khách mỗi dịp xuân về.
Giá trị văn hóa và ý nghĩa đương đại
Ngày nay, Chùa Thầy không chỉ là không gian tín ngưỡng mà còn là địa chỉ quen thuộc của những người yêu văn hóa và lịch sử. Việc tham quan Chùa Thầy giúp người đọc, người xem có cơ hội quan sát trực tiếp mối quan hệ giữa kiến trúc, cảnh quan và tín ngưỡng – những yếu tố tạo nên bản sắc văn hóa Việt Nam truyền thống.
Ở góc độ này, Chùa Thầy có thể được xem như một “tư liệu sống”, nơi các giá trị văn hóa không tồn tại tách rời mà hòa quyện trong không gian và đời sống cộng đồng.
Chùa Thầy là một di tích tiêu biểu, hội tụ nhiều giá trị quan trọng của văn hóa Việt Nam truyền thống, từ lịch sử, kiến trúc đến tín ngưỡng và nghệ thuật dân gian. Với vị trí địa lý đặc biệt, cảnh quan hài hòa và quần thể kiến trúc mang đậm dấu ấn thời Lý, Chùa Thầy không chỉ phản ánh đời sống Phật giáo mà còn cho thấy mối quan hệ gắn bó giữa con người với thiên nhiên và cộng đồng. Trải qua nhiều thế kỷ, Chùa Thầy vẫn giữ được vai trò là không gian sinh hoạt tín ngưỡng, đồng thời là nơi lưu giữ và truyền tải các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể, đặc biệt là nghệ thuật múa rối nước và lễ hội truyền thống. Trong bối cảnh hiện đại, việc bảo tồn, nghiên cứu và giới thiệu Chùa Thầy một cách chính xác, khoa học có ý nghĩa quan trọng trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc và góp phần đưa các di sản văn hóa đến gần hơn với công chúng./.
--------------------------------
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Quyết định 2408/QĐ-TTg ngày 31/12/2014 xếp hạng Di tích quốc gia đặc biệt Chùa Thầy (Thiên Phúc Tự), huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội.
2. Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội. Hồ sơ khoa học di tích Chùa Thầy. Hà Nội, 2013.
3. Nguyễn Vinh Phúc. Hà Nội – Địa danh và lịch sử. Nhà xuất bản Hà Nội, 2004.
4. Trần Quốc Vượng (chủ biên). Văn hóa Việt Nam – tìm tòi và suy ngẫm. Nhà xuất bản Văn hóa Dân tộc, 2000.
5. Đặng Thị Phong Lan, Luận án tiến sĩ. Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc chùa Thầy. Học viện Khoa học Xã hội, 2012.
6. Nguyễn Xuân Trung (chủ biên), Trần Trung Hiếu, Nguyễn Thị Hương Mai, Lưu Thị Dung. Chùa Thầy di tích quốc gia đặc biệt. Nhà xuất bản Dân trí 2025.
7. Tổng cục Du lịch Việt Nam. Chùa Thầy – điểm đến văn hóa tâm linh tiêu biểu của Hà Nội. Hà Nội, 2018.