♦ThS. Nguyễn Văn Phương
Đạo quán (道觀) là loại hình kiến trúc thờ tự và sinh hoạt tôn giáo của Đạo giáo, nơi thờ phụng các vị thần tiên, đồng thời là không gian cư trú, tu tập và hành đạo của các đạo sĩ. Ngay từ thời Bắc thuộc, cùng với quá trình di dân và giao lưu văn hóa, Đạo giáo đã theo chân các đạo sĩ người Hán du nhập vào Việt Nam, góp phần hình thành những quán thờ và đưa các thực hành tín ngưỡng như thờ thần tiên, luyện đan, cầu đảo vào đời sống cư dân bản địa.
Trong các triều đại Lý – Trần (thế kỷ XI–XIV), Đạo giáo bước vào giai đoạn phát triển mạnh, được triều đình coi trọng như một thành tố trong tư tưởng Tam giáo đồng nguyên. Tại kinh thành Thăng Long, nhiều đạo quán được xây dựng, vừa đáp ứng nhu cầu tín ngưỡng của cộng đồng, vừa giữ vai trò chính trị – tôn giáo trong việc cầu đảo, trấn trạch và bảo hộ quốc đô.
Từ sau thời Trần, cùng với sự gia tăng ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo và tín ngưỡng dân gian, Đạo giáo dần suy giảm vị thế độc lập. Nhiều đạo quán được chuyển đổi công năng hoặc hòa nhập vào hệ thống đền, chùa, đình làng; hệ thống thần linh và nghi lễ cũng ngày càng mang tính hỗn dung. Đến thời Lê – Nguyễn, phần lớn đạo quán không còn tồn tại như thiết chế Đạo giáo thuần túy mà trở thành một bộ phận trong không gian tín ngưỡng dân gian, phản ánh quá trình bản địa hóa sâu sắc.
Thăng Long – Hà Nội, với vị thế trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa lâu dài, là nơi hội tụ của nhiều cộng đồng cư dân, trong đó có cộng đồng người Hoa. Thông qua hoạt động giao thương và di cư, người Hoa đã mang theo các thiết chế tín ngưỡng đặc trưng, tiêu biểu là Đạo quán và Hội quán. Những công trình này ban đầu phục vụ nhu cầu tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng của Hoa kiều, song theo thời gian đã hòa nhập vào đời sống tinh thần của thị dân Thăng Long, trở thành dấu ấn tiêu biểu của sự giao thoa văn hóa Việt – Hoa. Việc nghiên cứu hệ thống đạo quán và hội quán vì vậy có ý nghĩa quan trọng trong việc nhận diện diện mạo văn hóa đô thị Thăng Long – Hà Nội.
Tư liệu lịch sử cho biết, bên cạnh danh xưng “Thăng Long tứ trấn”, kinh thành xưa còn có khái niệm “Thăng Long tứ quán”, gồm bốn đạo quán lớn: Chân Vũ quán, Huyền Thiên quán, Đồng Thiên quán và Đế Thích quán. Ngoài ra, còn có nhiều đạo quán và miếu thờ Đạo gia khác được dựng lên, tạo nên một mạng lưới không gian tín ngưỡng phong phú trong lòng đô thị.
Hình ảnh Huyền Thiên cổ quán nay là chùa Huyền Thiên
Theo văn bia tại Miếu Quan Thánh, công trình này do cộng đồng Hoa kiều gốc Quảng Đông xây dựng vào năm 1819, thờ Quan Thánh Đế Quân (Quan Công). Trong bối cảnh thời Lê trung hưng, khu vực bến Hà Khẩu – nơi sông Tô Lịch thông ra sông Hồng – là trung tâm giao thương sầm uất, quy tụ đông đảo thương nhân, trong đó người Hoa chiếm số lượng đáng kể. Bên cạnh giới thương nhân, các đợt di dân và tỵ nạn từ Hoa Nam trong thế kỷ XVII–XVIII cũng góp phần hình thành những cộng đồng Hoa kiều định cư lâu dài tại Kẻ Chợ.
Hình ảnh thác bản văn bia của Miếu Quan Thánh và Hội quán Đông Việt
Cùng với quá trình định cư, các cộng đồng người Hoa đã xây dựng hệ thống hội quán, đền miếu và công trình công cộng nhằm duy trì đời sống tâm linh, tương trợ xã hội và bảo tồn bản sắc. Tiêu biểu là Hội quán Việt Đông (粵東會館), còn gọi là Hội quán Quảng Đông. Theo Đại Nam nhất thống chí, hội quán được dựng vào năm Gia Long thứ 2 (1803), ban đầu tọa lạc tại khu vực Hà Khẩu, sau nhiều lần di dời và trùng tu, đến đầu thế kỷ XX mang diện mạo kiến trúc Trung Hoa rõ nét. Hội quán vừa là nơi thờ tự, vừa là trung tâm sinh hoạt cộng đồng và giao dịch thương mại của người Hoa gốc Quảng Đông.
Tương tự, Hội quán Phúc Kiến tại phố Lãn Ông là thiết chế tín ngưỡng – cộng đồng của người Hoa gốc Phúc Kiến, thờ Thiên Hậu – vị hộ thần của người đi biển. Việc thờ Thiên Hậu phản ánh rõ đặc trưng của cộng đồng thương nhân di cư bằng đường thủy và cho thấy sự lan tỏa của tín ngưỡng này theo các tuyến giao thương.
Điểm đáng chú ý là phần lớn các hội quán người Hoa tại Thăng Long đồng thời mang chức năng của đạo quán. Sự kết hợp giữa chức năng tín ngưỡng và chức năng xã hội đã biến các công trình này thành những không gian đa chức năng: vừa là nơi thờ phụng thần linh, vừa là trung tâm hành chính – tương tế, văn hóa – lễ hội và đầu mối kinh tế của cộng đồng. Thông qua các hoạt động tế lễ, sinh hoạt cộng đồng và giao thương, hội quán góp phần duy trì mạng lưới xã hội và chuẩn mực đạo đức trong kinh doanh, đặc biệt thông qua biểu tượng các vị thần như Quan Công – hiện thân của chữ Tín.
Trong tiến trình lịch sử, các đạo quán và hội quán tại Thăng Long không giữ nguyên hình thức và chức năng ban đầu mà từng bước dung hợp với tín ngưỡng bản địa và Phật giáo. Hiện tượng phối thờ các vị thần Đạo giáo với thần linh Việt Nam, cũng như việc chuyển đổi công năng từ đạo quán sang đền, chùa, phản ánh nhu cầu tín ngưỡng đa dạng của cư dân đô thị và tính linh hoạt của văn hóa Việt. Quá trình này không chỉ cho thấy sự tiếp biến văn hóa hai chiều, mà còn minh chứng cho sự bản địa hóa sâu sắc của các yếu tố ngoại nhập.
Có thể khẳng định rằng, đạo quán và hội quán ở Thăng Long – Hà Nội không đơn thuần là công trình tôn giáo, mà là những không gian văn hóa – xã hội đa tầng, phản ánh sự giao lưu, dung hợp và thích ứng của các cộng đồng cư dân trong lòng đô thị cổ. Việc nghiên cứu loại hình không gian này góp phần quan trọng vào việc giải mã đời sống tinh thần của thị dân Thăng Long, đồng thời cung cấp tư liệu có giá trị cho lĩnh vực Hà Nội học, công tác giảng dạy, bảo tồn di sản và phát triển công nghiệp văn hóa hiện nay./.