♦TS. Trần Quốc Việt
Ca trù - loại hình nghệ thuật được UNESCO ghi danh năm 2009 là Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp - không chỉ là nghệ thuật diễn xướng cổ, mà còn là một minh chứng cho cách Hà Nội kiến tạo bản sắc của mình. Trong lịch sử, đây không phải nghệ thuật thuộc về không gian thôn dã, càng không phải nghi lễ cung đình, mà là sản phẩm đặc trưng của đô thị. Nơi nó nảy nở chính là những ca quán Thăng Long, không gian thị dân, nơi nhạc, thơ và trí thức gặp gỡ. Từ đó, ca trù trở thành một ngôn ngữ văn hóa riêng của Tràng An, để người Hà Nội nhận diện bản thân trong thế giới rộng hơn (UNESCO, 2009).
Khung cảnh hát ca trù tại Hà Nội xưa (nguồn Internet)
Nguồn gốc của ca trù có thể lần ngược về thế kỷ XV, qua dấu vết trong văn học cung đình. Sang thế kỷ XVIII, văn nhân Thăng Long đã ghi lại cảnh ca quán với những buổi ngâm vịnh, đối ẩm, nơi tao nhân mặc khách lấy nghệ thuật làm thước đo giao tiếp. Đến thế kỷ XIX, nó trở thành không gian sáng tác văn học. Nguyễn Công Trứ, Cao Bá Quát, Chu Mạnh Trinh, Nguyễn Du… đều để lại dấu ấn trong thơ từ, ca phú, gắn nhạc và lời thành một thể thống nhất. Như vậy, ca trù không chỉ phục vụ giải trí mà còn là trường diễn ngôn thẩm mỹ, nơi đô thị sản sinh và tái khẳng định chuẩn mực tinh thần của mình.
Điều đặc biệt là cơ chế thưởng thức, không giống những hình thức nghệ thuật khác, ca trù không có tiếng vỗ tay, không có tiếng hò reo, mà có thẻ tre. Người nghe lặng lẽ đặt thẻ lên chiếu, biến hành động trả công thành sự đánh giá nghệ thuật. Chính cách thưởng thức này đã làm nên một quan hệ xã hội mới: nghệ sĩ và công chúng trở thành hai mặt của cùng một tiến trình sáng tạo (Viện Âm nhạc, 2010; Norton, 2014). Đây là nét hiện đại trong nghệ thuật cổ truyền, khi khán giả không còn là kẻ ngoài cuộc mà là người đồng kiến tạo.
Kỹ thuật biểu diễn của ca trù càng cho thấy tính trí tuệ của nó. Mỗi chữ hát được xử lý thành nhiều lớp, có khi lệch nhịp với tiếng phách, tạo một cảm giác căng thẳng và lửng lơ, mở ra một không gian thẩm mỹ độc đáo. Bùi (2024) chỉ ra rằng kỹ thuật ngân chữ trong ca trù phức tạp đến mức mỗi âm tiết có thể trở thành một thế giới riêng. Schultz (2022) nhấn mạnh yếu tố “giữ hơi” và “thả hơi” tạo ra trạng thái gần như thiền định, nơi âm thanh tan trong im lặng, để lại dư ba nội tâm. Đây là một nghệ thuật không chiều lòng đám đông mà đòi hỏi sự tinh tế của cả người hát lẫn người nghe.
Nghệ nhân chính là ký ức sống. Quách Thị Hồ với giọng hát ngân rung nhiều tầng, Phó Thị Kim Đức với nỗ lực truyền dạy bền bỉ, Nguyễn Thị Chúc với việc hợp tác ghi âm hàng trăm làn điệu, cho đến thế hệ đương đại như Nguyễn Thúy Hòa, Bạch Vân - tất cả tạo thành một chuỗi truyền nối, đưa ca trù vượt qua nhiều lần đứt gãy để hồi sinh (Viện Âm nhạc, 2010). Mỗi người không chỉ là nghệ sĩ mà còn là người mang ký ức, biến truyền thống thành hiện tại sống động.
Nghệ nhân hát ca trù Quách Thị Hồ thời trẻ (nguồn Internet)
Trong so sánh quốc tế, ca trù có thể đặt cạnh những truyền thống lớn. Hughes (2008) gợi ra sự tương đồng với gagaku Nhật Bản ở tính bác học và chiều sâu thính phòng; Reynolds (2018) cho thấy ca trù chia sẻ không gian với salon châu Âu, nơi trí thức gặp gỡ và sáng tạo; Hill và Bithell (2014) đặt nó trong khung “music revival”, coi đây là ví dụ điển hình về sự hồi sinh âm nhạc bản địa trong bối cảnh toàn cầu hóa. Những đối chiếu này cho thấy ca trù không chỉ là đặc sản Việt Nam mà còn là một mắt xích trong lịch sử thẩm mỹ trí thức toàn cầu.
Từ giữa thế kỷ XX, ca trù trải qua khủng hoảng. Chiến tranh và cải cách xã hội khiến ca quán biến mất, nghệ sĩ lui vào không gian gia đình. Nhưng ngay trong sự lặng lẽ đó, ca trù vẫn được duy trì như một mạch ngầm. Bước sang đầu thế kỷ XXI, nhờ công sức của nghệ nhân và giới nghiên cứu, ca trù hồi sinh. Hà Nội đi đầu trong việc lập câu lạc bộ, tổ chức liên hoan, đưa ca trù vào không gian di sản như đình Hàng Buồm, Văn Miếu - Quốc Tử Giám (UNESCO, 2009; Bui, 2024). Đây là một trường hợp hiếm hoi cho thấy ký ức không chỉ được bảo tồn mà còn được tái sáng tạo trong bối cảnh đô thị mới.
Trong hiện tại, ca trù đã vượt khỏi ranh giới truyền thống. Các nhóm trẻ thử nghiệm đem ca trù vào phố cổ, quán cà phê, hoặc kết hợp với jazz, nhạc điện tử. Trường nghệ thuật đưa ca trù vào chương trình giảng dạy. Giới nghiên cứu quốc tế xem ca trù như một trường hợp mẫu mực để hiểu cách di sản phi vật thể được hồi sinh, tái định nghĩa và hội nhập. Bằng cách đó, ca trù trở thành minh chứng rằng Hà Nội biết biến quá khứ thành sức mạnh mềm của hiện tại, biến cái tinh vi của truyền thống thành dấu ấn của bản sắc đô thị.
Lý thuyết di sản phi vật thể của UNESCO thường nhấn mạnh đến tính “cần bảo vệ khẩn cấp” như một nỗ lực cứu nguy. Nhưng trường hợp ca trù cho thấy bảo tồn không chỉ là giữ lại, mà là mở rộng không gian sáng tạo. Nó chứng minh rằng di sản sống khi nó có khả năng biến đổi, thích ứng và tạo ra quan hệ mới giữa nghệ sĩ, công chúng và cộng đồng. Đặt trong khung “music revival” mà Hill và Bithell (2014) đề xuất, ca trù không chỉ hồi sinh để tồn tại, mà còn hồi sinh để trở thành một phần của dòng chảy thẩm mỹ toàn cầu. Đây là lúc di sản vượt khỏi biên giới quốc gia để trở thành chất liệu chung của nhân loại.
Từ ca quán mờ sương của thế kỷ XVIII đến sân khấu sáng rực của thế kỷ XXI, từ tiếng phách tre đơn sơ đến micro điện tử, ca trù vẫn vang lên như một lời tự sự của Hà Nội. Nó minh chứng rằng đô thị này biết giữ lấy cái đẹp, coi sự tinh vi, tinh tế là thước đo văn hóa, và biến ký ức thành một thực hành sống động. Ca trù, vì thế, không chỉ là một loại hình âm nhạc cổ truyền, mà còn là tinh hoa đô thị, một minh chứng bền bỉ cho bản sắc thanh lịch và trí tuệ của người Hà Nội./.
Tài liệu tham khảo
Hughes, D. W. (2008). Traditional folk song in modern Japan: Sources, sentiment and society. Folkestone, UK: Global Oriental.
Reynolds, C. (2018). Music and the salon in the nineteenth century. Journal of Musicology, 35(3), 215–240.
UNESCO. (2009). Ca trù singing, Vietnam: Inscribed in 2009 on the List of Intangible Cultural Heritage in Need of Urgent Safeguarding. Paris: UNESCO.
Bùi Trọng Hiền. (2024). Ả đào: Một khảo cứu về lịch sử và hệ âm luật. Hà Nội: Omega Plus.
Schultz, D. D’Aiuto. (2022). A Study of Indigenous North Vietnamese Ca Tru Music, and the Deities of the Kalachakra Mandala (Doctoral dissertation, Louisiana State University). LSU Graduate School Dissertations.
Norton, B. (2014). Music revival, Ca Trù ontologies, and intangible cultural heritage in Vietnam. In C. Bithell & J. Hill (Eds.), The Oxford Handbook of Music Revival (pp. 160-181). Oxford University Press.
Hill, J., & Bithell, C. (2014). An Introduction to Music Revival as Concept, Cultural Process, and Medium of Change. In C. Bithell & J. Hill (Eds.), The Oxford Handbook of Music Revival (pp. 3-42). Oxford University Press.
Bui, T. K. Phuong. (2024). Vietnam Ca Trù Singing: From Heritage Revival to Conservation and Sustainable Development of Traditional Music Heritage. Journal of Tourism, Hospitality and Environment Management, 9(37).
Viện Âm nhạc. (2010). Đặc khảo Ca trù Việt Nam. Hà Nội: Nhà xuất bản Âm nhạc.