Hà Nội
Thứ Tư, 04/02/2026
16.4 oC

Làng Nón lá làng Chuông: Dòng chảy lịch sử, di sản văn hóa và sự phát triển trong bối cảnh hội nhập

 

 

♦ThS. Phạm Thị Phượng

    Làng Chuông - thuộc xã Phương Trung, huyện Thanh Oai (cũ) nay là xã Dân Hòa, thành phố Hà Nội, không chỉ là một ngôi làng cổ kính nằm bên bờ sông Đáy hiền hòa mà còn là cái nôi của nghề làm nón lá truyền thống nổi tiếng khắp cả nước. Nơi đây đã và đang gìn giữ, phát huy những giá trị văn hóa độc đáo, thể hiện qua lịch sử hình thành lâu đời, các di sản văn hóa đặc trưng và sự thích nghi của nghề nón trong bối cảnh hội nhập hiện nay.

        Lịch sử hình thành nghề nón lá của làng Chuông

       Theo các nhà nghiên cứu sử học thì nghề nón của nước ta có từ thế kỷ thứ XIII dưới thời Trần. Dưới triều Trần đã có loại nón Mã Lôi bằng trúc Thanh Bì nổi tiếng và rất phát triển: “Thời ấy, giai nhân của Trần Khánh Dư buôn bán loại nón này thu lãi được hàng ngàn tấm vải” [Lịch sử Việt Nam, tập 1]. Trong “Vũ trung tùy bút”, Phạm Đình Hổ miêu tả: “Vào cuối thế kỷ XVIII, Việt Nam có nhiều loại nón, được phân loại dành cho nhiều đối tượng khác nhau”. Cho đến nay, các nghệ nhân cao tuổi nhất của làng Chuông cũng không thể xác định nón làng Chuông ra đời từ khi nào. Theo ước tính của các nhà nghiên cứu thì nghề nón đã tồn tại và phát triển tại làng gần 400 năm nay. Theo Khâm định Việt sử thông giám cương mục - Quốc sử quán triều Nguyễn ghi lại: “Thế kỷ thứ XVII, XVIII tỉnh Hà Tây có nhiều cống phẩm cho triều đình là chiếc nón”.

      Trải qua quá trình hình thành và phát triển, làng Chuông cung cấp nhiều loại nón truyền thống, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dân như: nón Mười (nón ba tầm), nón nhỡ, nón dấu, nón chóp, nón quai thao, nón lá già, nón lụa, nón hoa, nón giấy bóng, nón đơn, nón chum, nón khổng lồ… Trải qua hàng trăm năm thăng trầm, nghề đan nón tại làng Chuông ngày càng thịnh vượng. Nón lá làng Chuông không chỉ nổi tiếng trong vùng mà còn được biết đến rộng rãi khắp Hà thành, trở thành một trong những chiếc nôi sản xuất nón lá lớn nhất cả nước. Những sản phẩm nón lá từ làng Chuông không chỉ có mẫu mã phong phú, giá cả phải chăng mà còn mang đậm hồn cốt của dân tộc, được khách hàng trong và ngoài nước ưa chuộng. Chiếc nón lá làng Chuông đã trở thành một biểu tượng mộc mạc, gắn liền với hình ảnh người phụ nữ Việt Nam và văn hóa Việt.

       Các di sản văn hoá đặc trưng của làng Chuông

      Làng Chuông không chỉ nổi tiếng với nghề nón lá mà còn sở hữu một hệ thống di sản văn hóa phong phú, phản ánh lịch sử hơn 1000 năm hình thành và phát triển. Những di sản này không chỉ là niềm tự hào của người dân địa phương mà còn góp phần làm phong phú thêm bản sắc văn hóa Việt Nam.

      Nghề làm nón lá truyền thống: Đây là di sản văn hóa vật thể và phi vật thể quan trọng nhất của làng Chuông. Quy trình làm nón lá đòi hỏi sự tỉ mỉ, khéo léo từ khâu chọn nguyên liệu đến các bước hoàn thiện. Nguyên liệu chính đều là những sản phẩm từ thiên nhiên như: lá cọ tươi, vòng nón làm từ tre, nứa, mo nứa... Quy trình sản xuất một chiếc nón hoàn toàn thủ công và trải qua nhiều công đoạn như chằm nón, khâu nón, nức cạp nón (nức vành), làm quai nón... Sau khi hoàn thiện, nón được hơ với hơi diêm để giữ màu trắng và chống ẩm mốc, hoặc quét dầu để tạo độ bóng. Toàn bộ quá trình này thể hiện sự tài hoa, tinh xảo của người thợ thủ công, tạo ra những chiếc nón không chỉ là vật dụng mà còn là tác phẩm nghệ thuật, là đề tài, cảm hứng của thi ca, nghệ thuật…

“Nón này em thắt tặng ai

Ở trong đối chữ, bên ngoài đề thơ”.

“Qua đình ngả nón trông đình

Đình bao nhiêu ngói, thương mình bấy nhiêu”.

“Chòng chành như nón không quai

Như thuyền không lái, như ai không chồng”.

       Hệ thống di tích lịch sử - văn hoá: Làng Chuông tự hào có một quỹ di sản đa dạng bao gồm đền, chùa, phủ, miếu, nhà thờ dòng họ, nhà thờ giáo xứ, giếng cổ. Trong đó, nổi bật là đình làng Chuông.

      Đình làng Chuông: Được xây dựng từ năm Giáp Ngọ 1894 dưới thời vua Thành Thái thứ 6, đình làng Chuông mang kiến trúc kiểu “nội công ngoại quốc” đặc trưng của triều Nguyễn. Đình làng Chuông hiện còn lưu giữ và trưng bày nhiều hoành phi, cuốn thư và câu đối cổ cùng 25 đạo sắc phong mỹ tự qua các triều đại phong kiến Việt Nam, được công nhận là tài liệu lưu trữ quý hiếm. Đình làng là nơi thờ Thành hoàng và ông tổ nghề, là trung tâm diễn ra các sinh hoạt văn hóa cộng đồng của làng, đặc biệt là hội làng.

Sân đình làng Chuông ngày hội làng.

      Lễ hội truyền thống và chợ Chuông: Lễ hội lớn nhất của làng diễn ra vào tháng 3 âm lịch hằng năm và kéo dài ba ngày (từ mùng 9 đến 11 tháng 3). Cứ 5 năm một lần, làng lại tổ chức lễ rước lớn từ đầu thôn đến cuối xóm, thu hút đông đảo người dân và du khách tham gia.

      Chợ Chuông: Chợ làng Chuông họp hằng ngày, nhưng đặc biệt là chợ nón họp vào các ngày mùng 4, 10, 14, 20, 24 và 30 âm lịch hằng tháng. Chợ nón là nơi buôn bán chính nón lá và các nguyên vật liệu làm nón. Chợ họp từ sáng sớm, tấp nập kẻ bán người mua, tạo nên một không khí nhộn nhịp, độc đáo. Chợ Chuông không chỉ là nơi giao thương mà còn là không gian văn hóa, nơi diễn ra các hoạt động dân gian sôi nổi, thể hiện qua câu ca dao: “Mồng mười đi chợ Chuông chơi/ Xem đánh cờ người xem thổi cơm thi”. Điều này cho thấy chợ Chuông còn là nơi gặp gỡ, giao lưu, gìn giữ và phát huy các trò chơi dân gian truyền thống.

      Ẩm thực đặc trưng: Đến với những phiên chợ Chuông, du khách sẽ được thưởng thức các món ăn dân dã đặc trưng của vùng đồng bằng Bắc Bộ gồm các loại bánh như: Bánh cuốn, bánh rán, bánh chưng, bánh nếp, bánh tẻ cùng các món ăn truyền thống mang đậm phong vị quê hương.

      Tất cả những di sản văn hóa này đã tạo nên một bức tranh đa sắc về làng Chuông, một ngôi làng không chỉ giàu truyền thống mà còn chứa đựng nhiều giá trị văn hóa sâu sắc, đáng để khám phá và gìn giữ.

      Nghề nón làng Chuông trong bối cảnh hội nhập

     Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và sự phát triển của công nghệ, nghề làm nón lá của làng Chuông đang đứng trước cả cơ hội và những thách thức to lớn như: Sức ép từ sản phẩm công nghiệp, thu nhập thấp và sự mai một của nghề, khó khăn trong tìm kiếm thị trường tiêu thụ sản phẩm, thiếu hụt nguyên liệu… Để giữ gìn và phát triển nghề truyền thống này, làng Chuông đã và đang có những đổi thay và nỗ lực đáng kể như:

     Phát triển du lịch văn hoá: Làng Chuông đã tận dụng lợi thế là một làng nghề truyền thống lâu đời để phát triển du lịch. Du khách đến làng có thể trực tiếp trải nghiệm quy trình làm nón, tham quan đình làng, chùa làng và chợ nón, qua đó hiểu hơn về văn hóa và con người địa phương.

     Đa dạng hoá sản phẩm và mẫu mã: Để thích nghi với thị hiếu hiện đại, các nghệ nhân làng Chuông đã không ngừng sáng tạo, đa dạng hóa các mẫu mã, kích cỡ nón, từ những chiếc nón truyền thống đến những chiếc nón có họa tiết trang trí hiện đại, thậm chí là những chiếc nón khổng lồ dùng để trưng bày. Việc này giúp nón lá không chỉ là vật dụng mà còn trở thành sản phẩm trang trí, quà lưu niệm độc đáo.

Sản phẩm nón lá làng Chuông nức tiếng cả nước về độ bền chắc và dáng vẻ thanh thoát, duyên dáng

      Ứng dụng công nghệ và kênh phân phối mới: Mặc dù là nghề truyền thống, nhưng việc ứng dụng các kênh tiếp thị và phân phối hiện đại như mạng xã hội, các trang thương mại điện tử... có thể giúp nón lá làng Chuông tiếp cận được nhiều khách hàng hơn, đặc biệt là giới trẻ và du khách quốc tế.

     Nỗ lực của các nghệ nhân: Các nghệ nhân như bà Tạ Thu Hương, ông Lê Văn Tuy và các nghệ nhân khác tại làng đã và đang có những đóng góp quan trọng trong việc giữ gìn và phát triển nghề. Các nghệ nhân không chỉ trăn trở trong việc sản xuất, cải tiến mẫu mã mà còn tìm cách mở rộng thị trường, mở gian hàng để du khách trải nghiệm làm nón, và mong muốn truyền nghề cho thế hệ trẻ. 

      Chính sách hỗ trợ từ nhà nước: Các chính sách khuyến khích và hỗ trợ làng nghề truyền thống từ chính quyền địa phương và nhà nước cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển nghề nón lá. Điều này bao gồm việc hỗ trợ vốn, đào tạo nghề và xúc tiến thương mại.

     Làng Chuông không đơn thuần là một làng nghề, mà còn là một di sản văn hóa sống động của Thủ đô. Từ lịch sử hình thành hàng trăm năm đến những giá trị văn hóa đặc sắc và diện mạo hiện nay, làng Chuông vẫn giữ được sức hút đặc biệt trong lòng người dân Việt Nam và bạn bè quốc tế. Bảo tồn và phát huy nghề làm nón là gìn giữ một phần hồn cốt dân tộc, để chiếc nón lá không chỉ là vật dụng, mà còn là biểu tượng của bản sắc văn hóa Việt trong thời đại mới./.

 

Tài liệu tham khảo

[1]. Lịch sử Việt Nam tập 1, (1971), nxb Khoa học xã hội, Hà Nội.

[2]. Sở Công nghiệp Hà Tây, (2001), “Làng nghề Hà Tây”, đề tài khoa học cấp tỉnh.

[3]. Trần Quốc Vượng, (1996), “Nghề truyền thống Việt Nam và các vị tổ nghề”, NXB Văn hóa dân tộc.

[4]. Bùi Văn Vượng, (1998), “Làng nghề thủ công truyền thống Việt Nam” NXB Văn hóa dân tộc.

[5]. Hoài Việt, (1996), “Ngàn xưa đất mẹ tinh hoa”, NXB Văn hóa dân tộc.