♦ ThS. Ngô Thị Minh
Lịch sử hình thành và phát triển của làng gốm Bát Tràng
Bát Tràng là một làng cổ nằm bên sông Hồng, phía bắc kinh đô Thăng Long xưa, nay thuộc địa phận xã Gia Lâm, thành phố Hà Nội. (Trước 2025 Bát Tràng là xã riêng thuộc huyện Gia Lâm. Từ 1/7/2025 Xã Bát Tràng được sát nhập các xã, phường lân cận như Cự Khối, Thạch Bàn, Đa Tốn, Kiêu Kỵ để tạo thành một xã mới là Gia Lâm thuộc Thành phố Hà Nội). Tuy nhiên Bát Tràng vẫn được dùng để chỉ khu vực làng nghề gốm sứ truyền thống và thương hiệu sản phẩm.
Bát Tràng là một trong những làng nghề truyền thống tiêu biểu và lâu đời nhất của Việt Nam. Theo các tài liệu lịch sử, Bát Tràng đã xuất hiện và phát triển từ thế kỷ XIV -XV, dưới thời nhà Lê sơ, và vẫn tiếp tục tồn tại, phát triển suốt hàng trăm năm qua. Tên gọi “Bát Tràng” được lý giải là nơi sản xuất đồ gốm với “bát” là dụng cụ bằng đất nung, “tràng” nghĩa là cửa hàng, xưởng sản xuất. Như vậy, tên làng đã gắn chặt với nghề gốm ngay từ đầu.
Với điều kiện địa lý thuận lợi - vùng đất nhiều phù sa sông Hồng, nguồn nguyên liệu đất sét dồi dào, dễ khai thác, thuận tiện giao thông đường thủy, Bát Tràng sớm trở thành trung tâm sản xuất gốm cho kinh đô Thăng Long. Dưới các triều đại Lê, Trịnh - Nguyễn phân tranh, rồi nhà Nguyễn, sản phẩm Bát Tràng không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn được trao đổi với các thương nhân quốc tế, đặc biệt là trong buôn bán với Trung Quốc và các nước Đông Nam Á.
Bản đồ Bắc Ninh đầu TK XX (Nguồn: Trung tâm Lưu trữ quốc gia I).
Qua nhiều thế kỷ, làng không ngừng mở rộng quy mô sản xuất, hình thành các dòng sản phẩm phong phú như: đồ gia dụng (bát, đĩa, bình, ấm), đồ thờ cúng, gốm kiến trúc. Thành quả ấy đến từ bàn tay khéo léo, óc thẩm mỹ tinh tế của bao thế hệ nghệ nhân Bát Tràng - những người đã làm nên danh tiếng của làng nghề.
Tuy nhiên, bước vào thế kỷ XX, đặc biệt trong giai đoạn chiến tranh và sự du nhập ồ ạt của hàng hóa công nghiệp, nhiều làng nghề truyền thống, trong đó có Bát Tràng đã gặp không ít khó khăn. Phải đến cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, làng gốm mới thực sự có những bước phục hồi mạnh mẽ nhờ sự quan tâm của Nhà nước, sự đầu tư vào phục dựng nghề, và sự sáng tạo trong sản phẩm.
Quy trình chính làm sản phẩm gốm Bát Tràng
Quy trình làm gốm Bát Tràng là một nghệ thuật tổng hòa giữa kỹ thuật thủ công truyền thống và sự nhạy bén sáng tạo của nghệ nhân. Các bước chính gồm:
- Khai thác, chọn lọc và xử lý nguyên liệu
Nguyên liệu chính là đất sét, được khai thác từ những vùng đất phù sa ven sông. Nghệ nhân sẽ loại bỏ tạp chất, trộn với nước đúng tỷ lệ để tạo độ dẻo, mềm và đồng nhất. Quá trình này quyết định chất lượng ban đầu của sản phẩm.
- Tạo hình
Có nhiều kỹ thuật tạo hình:
+ Quay tay (đắp bàn xoay): Nghệ nhân đặt đất lên bàn xoay, dùng tay và công cụ để tạo dáng. Đây là kỹ thuật truyền thống và đòi hỏi kỹ năng cao.
+ Đúc khuôn: Dùng khuôn gỗ, thạch cao để ép đất tạo hình với những mẫu mã cố định.
+ Nặn thủ công: Dùng tay để nhào nặn, thường dùng cho các sản phẩm nghệ thuật, tượng nhỏ.
- Phơi khô và mài gọt
Sản phẩm sau khi tạo hình được đem phơi trong bóng mát để bay bớt nước, rồi được mài gọt, chỉnh sửa bề mặt để chuẩn kích thước, cân đối đường nét.
- Trang trí
Người nghệ nhân thực hiện khắc vẽ, đắp nổi, chạm khắc họa tiết truyền thống như hoa văn lá, hình rồng phượng, họa tiết chấm bi… Hoặc sử dụng kỹ thuật tráng men sau này.
Sản phẩm gốm Bát Tràng phong phú về kiểu dáng và chất lượng.
- Tráng men
Gốm Bát Tràng nổi tiếng với men đa dạng: men trắng, men xanh ngọc, men rạn, men cổ… Nghệ nhân pha chế các loại men từ khoáng chất tự nhiên, sau đó phủ trực tiếp lên sản phẩm.
- Nung trong lò
Sản phẩm được đưa vào lò nung - truyền thống là lò củi, ngày nay có cả lò gas, lò điện- nung ở nhiệt độ cao (khoảng 1.200–1.300°C) để tạo độ cứng, bền và màu men đẹp. Đây là bước then chốt mang tính quyết định đến chất lượng gốm.
Hoàn thiện
Sau khi nguội, sản phẩm được kiểm tra chất lượng, mài bóng, đôi khi sơn vẽ trang trí thêm chi tiết. Cuối cùng là đóng gói, chuẩn bị đưa ra thị trường. Toàn bộ quy trình đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và kiến thức chuyên sâu về vật liệu, nhiệt độ nung, phối men — vốn là kinh nghiệm truyền nghề từ đời này qua đời khác.
Các di sản văn hóa tiêu biểu của làng gốm Bát Tràng
Làng gốm Bát Tràng không chỉ nổi tiếng vì sản phẩm gốm đẹp mắt, mà còn vì kho tàng văn hóa truyền thống phong phú, được thể hiện qua:
1. Nghề gốm truyền thống
Chính nghề gốm đã trở thành di sản văn hóa phi vật thể quý báu, phản ánh trình độ sản xuất thủ công, tư duy mỹ thuật và đời sống tinh thần của người Việt xưa.
“Bạch lĩnh chân truyền nê tác bảo;
Hồng lô đào chú thổ thành kim”
Dịch nghĩa:
Núi đất trắng truyền nghề bùn thành vật quý;
Lò lửa hồng hun nặn đất hóa nên vàng.
2. Kiến trúc làng nghề
Bát Tràng có những ngôi nhà cổ, đình làng, nhà văn hóa với nét kiến trúc Bắc bộ - đồng bằng sông Hồng, nơi lưu giữ nhiều hiện vật, cây đa, giếng nước, sân đình gợi nhớ đời sống cộng đồng làng Việt truyền thống. Ngoài ra, Bát Tràng là nơi còn bảo tồn được nhiều di tích lịch sử văn hóa xưa gồm văn chỉ, đình, chùa, đền, miếu, là những minh chứng về một làng quê văn hiến:
“Bồ di thủ nghệ khai đình vũ;
Lan nhiệt tâm hương bái thánh thần”.
Dịch nghĩa;
Đem nghề nghiệp từ làng Bồ ra đây để xây dựng đình miếu;
Lòng dân thành kính tựa hương lan dâng lên cúng tạ thánh thần.
3. Lễ hội truyền thống
Hàng năm, làng tổ chức các lễ hội vào ngày 14,15 tháng 2 âm lịch gắn với nghề, dâng hương tại đền thờ nghề gốm, với nghi lễ, trò chơi dân gian, trình diễn nghề truyền thống thu hút du khách và người con xa quê. Lễ hội không chỉ là dịp dân làng tôn vinh nghề gốm, cầu mong quốc thái dân an, mưa thuận gió hòa mà còn giáo dục truyền thống uống nước nhớ nguồn cho con cháu mai sau.
4. Hệ thống hoa văn, họa tiết
Các họa tiết trên gốm Bát Tràng mang giá trị nghệ thuật lâu đời, chứa đựng ý nghĩa biểu tượng: rồng – phượng tượng trưng cho quyền uy, phúc lộc; hoa lá biểu thị sinh sôi, thịnh vượng; hình “lưỡng long tranh châu” gắn với tâm linh và phong thủy…
5. Bảo tàng và không gian trưng bày
Hiện nay, nhiều không gian trưng bày, cửa hàng - bảo tàng nhỏ tại làng giới thiệu lịch sử nghề, quy trình làm gốm, bộ sưu tập cổ vật gốm - góp phần lưu giữ ký ức văn hóa cho thế hệ hôm nay và mai sau. Những di sản này không chỉ là tài sản của riêng Bát Tràng mà còn là tài sản văn hóa chung của cả nước, thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu, du khách trong và ngoài nước.
Trung tâm Tinh hoa làng nghề Việt (Bảo tàng gốm Bát Tràng)
Sự đổi mới, phát triển của làng trong bối cảnh hội nhập
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, làng gốm Bát Tràng đã không ngừng thay đổi - thích ứng - sáng tạo để giữ nghề, mở rộng thị trường và phát triển bền vững.
1. Đổi mới sản phẩm
- Sáng tạo mẫu mã và ứng dụng đa dạng: Bên cạnh các sản phẩm truyền thống, nghệ nhân và doanh nghiệp gốm Bát Tràng đã phát triển dòng sản phẩm hiện đại như: gốm trang trí nội thất, quà lưu niệm, đồ gốm ứng dụng thiết kế thời thượng phù hợp nhu cầu thị trường.
- Kết hợp giữa truyền thống và thiết kế đương đại giúp sản phẩm Bát Tràng dễ tiếp cận với khách quốc tế và giới trẻ.
2. Hiện đại hóa quy trình sản xuất
Đã có sự ứng dụng máy móc hỗ trợ trong khâu trộn đất, nung bằng lò hiện đại để nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất, song vẫn giữ lại những quy trình thủ công tinh túy tạo nên giá trị nghệ thuật riêng biệt.
3. Quảng bá – tiếp thị – kinh doanh số
Trong kỷ nguyên số, nhiều xưởng gốm, nghệ nhân Bát Tràng đã:
+ Bán hàng trực tuyến qua website, mạng xã hội, các sàn thương mại điện tử.
+ Tham gia hội chợ quốc tế, liên kết với các nhà thiết kế, các thương hiệu để đưa gốm Việt ra thị trường thế giới. Điều này giúp gốm Bát Tràng không chỉ được biết đến ở Việt Nam mà còn xuất hiện tại nhiều nước trên thế giới.
4. Du lịch và trải nghiệm văn hóa
Làng gốm Bát Tràng đã trở thành một điểm đến du lịch văn hóa - nơi du khách có thể:
- Tham quan quy trình làm gốm.
- Thử tay nghề làm sản phẩm.
- Mua sắm sản phẩm thủ công.
- Thưởng thức ẩm thực truyền thống.
Hoạt động du lịch đã tạo việc làm, thu hút đầu tư và khuyến khích người dân giữ gìn nghệ thuật truyền thống.
5. Giáo dục nghề và bảo tồn
Nhiều lớp học, workshop, chương trình đào tạo nghề ra đời nhằm truyền nghề cho lớp trẻ, đảm bảo rằng tinh hoa làm gốm không bị mai một theo thời gian. Đồng thời, nhiều nghệ nhân Bát Tràng được vinh danh vì những đóng góp gìn giữ di sản văn hóa.
Làng gốm Bát Tràng không chỉ là một làng nghề cổ, mà còn là biểu tượng sống động cho sự kết nối giữa giá trị truyền thống và tinh thần đổi mới sáng tạo. Từ một vùng đất gắn với nghề thủ công đơn sơ, Bát Tràng đã trở thành trung tâm văn hóa – nghệ thuật gốm nổi tiếng của Việt Nam, góp phần làm giàu đẹp thêm di sản tinh thần dân tộc. Sự tồn tại và phát triển của Bát Tràng minh chứng rằng di sản văn hóa không phải là vật cố định trong quá khứ, mà là thứ có thể hòa nhập, thích ứng và phát triển mạnh mẽ trong thời đại mới — nếu có sự tôn trọng truyền thống cùng tầm nhìn mở rộng tương lai./.
Tài liệu tham khảo
1. Nguyễn Đình Chiến (2017), Làng nghề truyền thống với phát triển du lịch: nhìn từ làng cổ Bát Tràng, Tạp chí Di sản Văn hóa, số 1 (58) năm 2017.
2. Đỗ Thị Hảo (1989), Quê gốm Bát Tràng, Nxb hà Nội, tr 81-83.
3. Phan Huy Lê, Nguyễn Quang Ngọc, Nguyễn Đình Chiến (1995), Gốm Bát Tràng Thế kỷ XV-XIX, Nxb Thế Giới.
4. Bùi Thiết (1985), Làng xã ngoại thành Hà Nội, Nxb Hà Nội, tr.21-23.